Nội Dung
Tổng quan quy trình và thủ tục nhập khẩu hàng hóa vào Nhật Bản 2025
Nhật Bản là một trong những thị trường khó tính nhất thế giới, vì vậy việc nắm rõ quy trình và thủ tục nhập khẩu hàng hóa là điều cần thiết đối với doanh nghiệp và cá nhân. Bài viết sau giúp bạn hiểu rõ các bước nhập khẩu vào Nhật Bản, từ khai báo hải quan, kiểm tra chất lượng đến thanh toán thuế. Đây cũng là kiến thức nền tảng quan trọng khi gửi hàng sang Nhật hoặc thực hiện hoạt động logistics quốc tế.

Bước 1: Xác định diện nhập khẩu của hàng hóa
Không phải tất cả hàng hóa đều được phép nhập khẩu vào Nhật Bản. Một số mặt hàng thuộc danh mục cấm nhập, hạn chế nhập, hoặc phải kiểm soát đặc biệt theo quy định của Chính phủ Nhật. Trước khi nhập khẩu, cần kiểm tra rõ:
-
Hàng hóa có được phép đưa vào Nhật hay không
-
Hàng có yêu cầu giấy phép hay kiểm định đặc thù không
-
Các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng, vệ sinh cần đáp ứng
Bước 2: Phân loại hàng hóa theo mã HS của Nhật Bản
Phân loại hàng hóa là bước quan trọng của thủ tục nhập khẩu vào Nhật Bản. Nhật Bản áp dụng Hệ thống HS 9 số, chi tiết hơn so với HS 8 số theo AHTN mà Việt Nam đang sử dụng. Do sự khác biệt này, doanh nghiệp xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật phải:
-
Tra cứu đúng mã HS theo tiêu chuẩn Nhật Bản
-
Tránh dùng mã HS Việt Nam vì có thể dẫn đến sai thuế, sai chính sách
-
Kiểm tra chính xác biểu thuế tương ứng với mã HS Nhật
Việc xác định đúng mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất, điều kiện nhập khẩu và quá trình thông quan.
Bước 3: Xác định đầy đủ các loại thuế và phí
Thuế quan nhập khẩu
Sau khi có mã HS theo hệ thống của Nhật, doanh nghiệp có thể xác định mức thuế nhập khẩu. Hàng Việt Nam khi vào Nhật có thể áp dụng một trong sáu loại thuế quan:
-
Thuế MFN
-
Thuế GSP
-
Thuế AJCEP
-
Thuế VJCEP
-
Thuế CPTPP
-
Thuế RCEP
Mỗi loại thuế sẽ có điều kiện và mức thuế suất khác nhau, phụ thuộc vào xuất xứ và mức độ ưu đãi.
Thuế và phí khác đối với hàng nhập khẩu vào Nhật
Ngoài thuế nhập khẩu, hàng hóa còn có thể phải chịu các khoản:
-
Thuế tiêu thụ (Consumption Tax)
-
Thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax)
-
Thuế tự vệ, thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp
-
Các loại phí hải quan khác
Bước 4: Khai báo nhập khẩu và thông quan hàng hóa
Hàng hóa nhập khẩu vào Nhật Bản phải được khai báo với Hải quan Nhật bằng Tờ khai C5020 qua hệ thống điện tử NACCS. Bộ hồ sơ cần chuẩn bị gồm:
-
Vận đơn (B/L, AWB)
-
Hóa đơn thương mại
-
Packing list
-
C/O – Giấy chứng nhận xuất xứ
-
Biên lai thuế và các giấy phép chuyên ngành
Hải quan Nhật có quyền kiểm tra thực tế hàng hóa trong các trường hợp cần thiết, nhằm đảm bảo hàng đáp ứng:
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn
-
Vệ sinh an toàn thực phẩm
-
Xuất xứ chính xác
-
Nhãn mác đúng quy định
Sau khi hoàn tất các thủ tục, hàng hóa sẽ được thông quan và bàn giao cho doanh nghiệp.
Bước 5: Nhận hàng và hậu kiểm sau thông quan
Sau khi hàng được giải phóng, doanh nghiệp có thể nhận hàng tại kho cảng hoặc sân bay Nhật Bản. Ở bước này, cần lưu ý:
-
Kiểm tra lại số lượng, tình trạng và chứng từ đi kèm
-
Đảm bảo nhãn mác, cảnh báo, hướng dẫn sử dụng đúng quy định Nhật
-
Lưu trữ hồ sơ theo yêu cầu hậu kiểm hải quan
Hải quan Nhật Bản có thể tiến hành hậu kiểm để đảm bảo doanh nghiệp khai báo chính xác. Nếu phát hiện sai sót, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế hoặc xử phạt.







